drug habit
/'drʌg'hæbit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng nghiện ma túy: Tình trạng lệ thuộc về thể chất hoặc tâm lý vào một hoặc nhiều loại chất gây nghiện, dẫn đến việc sử dụng thường xuyên, không kiểm soát được bất chấp hậu quả tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He struggled with a severe drug habit for many years before seeking help. (Anh ấy vật lộn với một chứng nghiện ma túy nghiêm trọng trong nhiều năm trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ.)
- Breaking a drug habit requires professional support and strong personal determination. (Từ bỏ một chứng nghiện ma túy đòi hỏi sự hỗ trợ chuyên nghiệp và quyết tâm cá nhân mạnh mẽ.)
- The documentary explored how poverty can sometimes lead to the development of a drug habit. (Bộ phim tài liệu khám phá cách nghèo đói đôi khi có thể dẫn đến sự hình thành chứng nghiện ma túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feed one's drug habit": (kiếm tiền để) thỏa mãn cơn nghiện ma túy của mình.
- He committed crimes to feed his drug habit. (Hắn phạm tội để thỏa mãn cơn nghiện ma túy của mình.)
"to kick/break a drug habit": từ bỏ, cai nghiện ma túy.
- She entered rehab to kick her drug habit. (Cô ấy vào trung tâm cai nghiện để từ bỏ chứng nghiện ma túy.)
Biến thể và từ gần giống
- Drug addiction (n): chứng nghiện ma túy (từ đồng nghĩa chính, thường dùng trong bối cảnh y tế).
- Substance abuse (n): lạm dụng chất gây nghiện (có thể rộng hơn, bao gồm cả rượu và thuốc theo toa).
- Drug dependency (n): sự lệ thuộc vào ma túy.
Từ đồng nghĩa
- Addiction: sự nghiện ngập.
- Substance use disorder: rối loạn sử dụng chất (thuật ngữ y khoa hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với cụm danh từ 'drug habit')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'drug habit' một cách cố định)
danh từ
- chứng nghiện thuốc tê mê, chứng nghiện ma tuý